里
Bộ Lý 里
làng xóm; dặm; bên trong
- Số bộ
- 166/214
- Số nét
- 7
- Pinyin
- lǐ
- Hán-Việt
- Lý
Nguồn gốc chữ
Ghép 田 (ruộng) trên và 土 (đất) dưới — nơi có ruộng và đất để người ta sinh sống, tức làng/xóm; cũng là đơn vị đo đường (dặm).
Đặc điểm bộ thủ
Bộ Lý (里) khá đặc biệt vì bản thân nó vừa là một bộ thủ vừa có thể đứng độc lập thành chữ mang nghĩa 'dặm, bên trong'; khi làm thành phần trong chữ ghép, vị trí của nó không cố định, có thể nằm bên trái, bên phải hoặc phía dưới tùy từng chữ. Bộ này gắn với nhóm chữ nói về làng xóm, khoảng cách và không gian bên trong. Chữ 理 (lý, đạo lý, lẽ phải, cũng dùng trong 'quản lý') cũng mang bộ Lý này, đứng bên phải ghép cùng bộ Vương (王).
Chữ Hán chứa bộ Lý
- 里 lǐ dặm; bên trong
- 野 yě đồng nội, hoang dã
- 重 zhòng nặng; (chóng) lặp lại