Chuẩn HSK 3.0

HSK 5: từ vựng, ngữ pháp và lộ trình học

HSK 5 là đọc báo và xem phim Trung, trình bày quan điểm khá đầy đủ.

  • 1.158từ vựng
  • 280điểm ngữ pháp
  • 36bài học
  • 3đề thi thử

Số liệu đếm từ giáo trình đang có trên TTKK cho cấp HSK 5, không phải danh sách từ vựng chính thức của kỳ thi.

Một số từ vựng HSK 5

12 từ lấy từ giáo trình HSK 5
Chữ HánPinyinNghĩa
细节 xìjié chi tiết, tiểu tiết
在乎 zàihu để tâm, bận tâm, coi trọng
平凡 píngfán bình thường, giản dị (không nổi bật)
关怀 guānhuái quan tâm, săn sóc (sâu sắc)
体贴 tǐtiē chu đáo, tinh tế (hiểu ý người khác)
默默 mòmò âm thầm, lặng lẽ
付出 fùchū bỏ ra, hi sinh, cho đi
感动 gǎndòng cảm động, xúc động
平淡 píngdàn nhạt nhẽo, bình thản, đều đều
珍惜 zhēnxī trân trọng, quý trọng
用心 yòngxīn dụng tâm, để tâm, dồn lòng
陪伴 péibàn bầu bạn, ở bên, đồng hành

Ngữ pháp trọng tâm HSK 5

  • Diễn tả việc COI TRỌNG cảm xúc, ý kiến, sự có mặt của một người/việc 主语 + (很/不/真的) 在乎 + 宾语 (人/事/感受/看法…)
  • Câu chữ 把 mở rộng: "coi A như B" hoặc "để A vào lòng" 主语 + 把 + O + 当作/当成 + N — coi O như N | 主语 + 把 + O + 放在心上 — để O vào lòng
  • Đảo ngược thứ tự nguyên nhân–kết quả để NHẤN MẠNH lý do 主语 + 之所以 + 结果, + 是因为 + 原因
  • Diễn tả "BÂY GIỜ MỚI HIỂU" — biết được nguyên nhân thì hết ngạc nhiên 难怪 + 结果 (现象), + 原来 + 原因 — Thảo nào A, hóa ra B
  • Diễn tả kết quả/hành động NGƯỢC với suy đoán/mong đợi (虽然/虽然没…), 主语 + 反而 + V/adj
  • Liên từ chuyển ý NHẸ — bổ sung một mặt khác, không phủ định mạnh 句子 1, 不过 + 句子 2 (bổ sung/dè dặt)
  • Diễn tả hành động được thực hiện VÌ/CHO một người khác 主语 + 给 + 对象 + 动词短语
  • Hai giới từ rất dễ nhầm — phân biệt ở SẮC THÁI THAY MẶT vs HƯỚNG VỀ 主语 + 替/给 + 对象 + V

Giáo trình HSK 5 trên TTKK

Khóa học HSK 5

Lộ trình HSK 5 — 1300 từ vựng mới, 36 bài học (2 quyển)

36 bài · 1.158 từ · 130 điểm ngữ pháp

Xem giáo trình

Học tiếp gì

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...