Chuẩn HSK 3.0
HSK 6: từ vựng, ngữ pháp và lộ trình học
HSK 6 là nghe đọc gần như không rào cản, diễn đạt trôi chảy cả nói lẫn viết.
- 1.233từ vựng
- 279điểm ngữ pháp
- 40bài học
- 3đề thi thử
Số liệu đếm từ giáo trình đang có trên TTKK cho cấp HSK 6, không phải danh sách từ vựng chính thức của kỳ thi.
Một số từ vựng HSK 6
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 克服 | kèfú | vượt qua, khắc phục (khó khăn) |
| 坚持 | jiānchí | kiên trì, bền bỉ |
| 技巧 | jìqiǎo | kỹ xảo, bí quyết, kỹ năng |
| 规律 | guīlǜ | quy luật, tính quy luật |
| 总结 | zǒngjié | tổng kết, đúc rút |
| 方言 | fāngyán | tiếng địa phương, phương ngữ |
| 声调 | shēngdiào | thanh điệu |
| 汉字 | Hànzì | chữ Hán |
| 拼音 | pīnyīn | phiên âm (Pinyin) |
| 语感 | yǔgǎn | cảm giác ngôn ngữ, ngữ cảm |
| 文化背景 | wénhuà bèijǐng | bối cảnh văn hóa |
| 地道 | dìdao | địa đạo, chính gốc, chuẩn (khẩu ngữ) |
Ngữ pháp trọng tâm HSK 6
-
Bác bỏ một sự phóng đại — mức độ không đạt tới điều người khác giả định
主语 + 没那么 + 形容词/难/复杂… — Chủ ngữ không đến nỗi [tính từ] như vậy -
Thu nhỏ sự việc về đúng bản chất thực sự — bác bỏ phóng đại hoặc giải thích đơn giản hóa
只不过 + 是/动词… (罢了/而已) — chẳng qua là… mà thôi -
Rút ra bản chất/kết luận cuối cùng sau khi phân tích — mang tính tổng kết
说到底,+ [kết luận bản chất] — Nói cho cùng thì… -
Khẳng định quyết tâm/kết quả bất chấp mọi điều kiện
无论如何 + 都/也 + 动词 — Dù thế nào cũng [V] -
Phủ nhận một mức độ cực đoan — việc không đến mức nghiêm trọng như vậy
不至于 + 动词/adj — không đến nỗi phải [V], không đến mức [adj] -
Phủ định mạnh mang hàm ý tu từ — bác bỏ một luận điểm bằng câu hỏi phủ nhận
哪里有 + N/情况 + 这么/那么 + adj — Làm gì có [điều đó] thế/vậy -
Diễn tả việc TẠO ĐỘNG LỰC TÍCH CỰC khiến A phát triển/mở rộng tốt hơn
主语 + 促进 + 名词/名词短语 (的发展/增长/合作…) -
Diễn tả việc TẠO LỰC từ bên ngoài để A tiến về phía trước
主语(力量/动力) + 推动 + 名词/动词短语