谷
Bộ Cốc 谷
khe núi, hang
- Số bộ
- 150/214
- Số nét
- 7
- Pinyin
- gǔ
- Hán-Việt
- Cốc
Nguồn gốc chữ
Phía trên là hai sườn núi đổ xuống, phía dưới là cửa hang/miệng khe (口). Hình dòng nước chảy ra từ khe giữa hai vách núi — nghĩa 'thung lũng, khe núi'.
Đặc điểm bộ thủ
Bộ Cốc (谷) có thể đứng độc lập thành một chữ riêng mang nghĩa "thung lũng", hoặc làm thành phần trong chữ ghép — bên trái như trong 欲 (dục, nghĩa là ham muốn, mong muốn), hoặc bên phải như trong 浴 (dục, nghĩa là tắm). Nhóm chữ mang bộ này thường gợi đến địa hình khe núi, hang hốc, chỗ trũng giữa hai sườn núi.
Chữ Hán chứa bộ Cốc
- 谷 gǔ thung lũng, khe núi
- 豁 huò rộng mở, thông suốt
- 谿 xī khe suối, khe núi