Chuẩn HSK 3.0

HSK 4: từ vựng, ngữ pháp và lộ trình học

HSK 4 là trao đổi tương đối trôi chảy về nhiều chủ đề, đọc hiểu bài dài hơn.

  • 582từ vựng
  • 166điểm ngữ pháp
  • 20bài học
  • 3đề thi thử

Số liệu đếm từ giáo trình đang có trên TTKK cho cấp HSK 4, không phải danh sách từ vựng chính thức của kỳ thi.

Một số từ vựng HSK 4

12 từ lấy từ giáo trình HSK 4
Chữ HánPinyinNghĩa
上课 shàngkè lên lớp, vào học
旷课 kuàngkè trốn học, cúp tiết
缺席 quēxí vắng mặt
bìng ốm, bệnh
担心 dānxīn lo lắng, lo ngại
提醒 tíxǐng nhắc nhở
答应 dāying đồng ý, hứa
抱怨 bàoyuàn phàn nàn, oán trách
fán phiền, bực, làm phiền
偶尔 ǒu'ěr thỉnh thoảng, đôi khi
通知 tōngzhī thông báo
调查 diàochá điều tra, khảo sát

Ngữ pháp trọng tâm HSK 4

  • Bày tỏ NGẠC NHIÊN hoặc QUAN TÂM nhẹ nhàng — không phải truy vấn cứng 主语 + 怎么 + (不/没) + V + 呀?
  • Trợ từ cảm thán cuối câu — làm câu nói GẦN GŨI, mềm mại hơn câu + 呀!/ ?/。
  • ĐỀ XUẤT/KHUYÊN ai đó nên chọn phương án A — nhẹ nhàng, không ép (主语) + 还是 + V/V短语 + 比较好
  • Phân biệt 2 trợ động từ chỉ NGHĨA VỤ với mức độ khác nhau 主语 + 应该/得 + V
  • Câu hỏi không chờ trả lời thật — bày tỏ trách yêu/lo lắng 主语 + 怎么 + 不/没 + V + 呀?
  • Diễn tả thông tin nghe được từ NGUỒN KHÁC, không phải bản thân chứng kiến (主语 +) 听说 + 句子
  • Diễn tả mức độ CAO NHẤT/THẤP NHẤT trong nhóm/phạm vi (在…中/里) + 主语 + 最 + 形容词/心理动词
  • Chỉ THỜI ĐIỂM/khoảng thời gian khi sự việc xảy ra 句子/动词短语 + 时 / 的时候 + 主句

Giáo trình HSK 4 trên TTKK

Khóa học HSK 4

Lộ trình HSK 4 — 600 từ vựng mới, 20 bài học

20 bài · 582 từ · 80 điểm ngữ pháp

Xem giáo trình

Học tiếp gì

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...