金
Bộ Kim 金
kim loại, vàng, tiền
- Số bộ
- 167/214
- Số nét
- 8
- Pinyin
- jīn
- Hán-Việt
- Kim
- Biến thể
- 钅 (giản thể bên trái)
Nguồn gốc chữ
Phía dưới là 土 (đất) với hai chấm là quặng kim loại lẫn trong đất, trên là 今 chỉ âm — diễn tả kim loại được khai thác từ trong lòng đất.
Đặc điểm bộ thủ
Bộ Kim thường đứng bên trái chữ và được viết gọn thành 钅 trong chữ giản thể, đại diện cho nhóm chữ liên quan đến kim loại, vàng bạc và tiền của. Chữ 钟 (chung, nghĩa là chuông hoặc đồng hồ) cũng mang bộ này, vì cả chuông lẫn máy đồng hồ xưa đều được đúc từ kim loại.
Chữ Hán chứa bộ Kim
- 银 yín bạc
- 钱 qián tiền
- 铁 tiě sắt