見
Bộ Kiến 見
thấy, nhìn
- Số bộ
- 147/214
- Số nét
- 7
- Pinyin
- jiàn
- Hán-Việt
- Kiến
- Biến thể
- 见
Nguồn gốc chữ
Phía trên là con mắt 目, phía dưới là người 儿 (đôi chân). Hình một người mở to mắt để nhìn — nghĩa là 'thấy'.
Đặc điểm bộ thủ
Bộ Kiến (見, giản thể 见) khi làm thành phần thường đứng ở bên phải chữ như trong 规 (quy, nghĩa là quy tắc, khuôn phép), dù đôi khi cũng xuất hiện ở phía dưới như trong 觅 (mịch, nghĩa là tìm kiếm); còn khi đứng riêng, bản thân nó là một chữ mang nghĩa "nhìn thấy". Nhóm chữ mang bộ này thường liên quan đến hành động nhìn, quan sát hoặc nhận thức bằng mắt.
Chữ Hán chứa bộ Kiến
- 视 shì nhìn, xem
- 观 guān xem, quan sát
- 觉 jué cảm thấy