Chuẩn HSK 3.0
HSK 2: từ vựng, ngữ pháp và lộ trình học
HSK 2 là giao tiếp đơn giản hằng ngày — mua sắm, hỏi đường, nói về thói quen.
- 502từ vựng
- 176điểm ngữ pháp
- 30bài học
- 3đề thi thử
Số liệu đếm từ giáo trình đang có trên TTKK cho cấp HSK 2, không phải danh sách từ vựng chính thức của kỳ thi.
Một số từ vựng HSK 2
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 教室 | jiàoshì | phòng học, lớp học |
| 同学 | tóngxué | bạn cùng lớp |
| 学生 | xuésheng | học sinh |
| 老师 | lǎoshī | thầy/cô giáo |
| 朋友 | péngyou | bạn bè |
| 男 | nán | nam (giới) |
| 女 | nǚ | nữ (giới) |
| 有 | yǒu | có; tồn tại |
| 没 | méi | không (phủ định 有) |
| 几 | jǐ | mấy (≤10) |
| 多少 | duōshao | bao nhiêu |
| 还 | hái | vẫn còn, hơn nữa |
Ngữ pháp trọng tâm HSK 2
-
Cấu trúc tồn tại "có / không có"
Chủ ngữ + 有 / 没有 + Tân ngữ -
Đếm số ít (≤10) bằng 几
Câu hỏi: 几 + 量词 + danh từ -
Phó từ 还 — vẫn, còn, thêm nữa
Chủ ngữ + 还 + động từ/tính từ -
Hệ thống lượng từ — viên gạch nền tảng của tiếng Trung
Số đếm + 量词 + 名词 (vd: 三本书, 两张纸) -
Đại từ chỉ định + lượng từ + danh từ
这/那 + (số) + 量词 + 名词 -
Giới từ 在 — định vị tại đâu
Chủ ngữ + 在 + Địa điểm + (动词) -
Phương vị từ — vị trí chính xác trong/trên/dưới/bên cạnh
Danh từ + 里/上/下/旁边 -
Đếm thành viên gia đình bằng 口, KHÔNG dùng 个
NP + 有 + Số + 口人
Giáo trình HSK 2 trên TTKK
Khóa học HSK 2 - BẢN 3.0
Bộ giáo trình chính thức theo chuẩn HSK 3.0 — 15 bài, hội thoại đời thường, ngữ pháp bám sát đề thi mới
Xem giáo trình