Chuẩn HSK 3.0
HSK 3: từ vựng, ngữ pháp và lộ trình học
HSK 3 là bước sang trung cấp — kể lại sự việc, diễn đạt ý kiến, đọc đoạn văn ngắn.
- 1.004từ vựng
- 221điểm ngữ pháp
- 38bài học
- 3đề thi thử
Số liệu đếm từ giáo trình đang có trên TTKK cho cấp HSK 3, không phải danh sách từ vựng chính thức của kỳ thi.
Một số từ vựng HSK 3
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 周末 | zhōumò | cuối tuần |
| 打算 | dǎsuàn | dự định, định |
| 计划 | jìhuà | kế hoạch, lên kế hoạch |
| 准备 | zhǔnbèi | chuẩn bị, sắp |
| 决定 | juédìng | quyết định |
| 安排 | ānpái | sắp xếp, bố trí |
| 一边 | yìbiān | một bên / vừa (…vừa…) |
| 又 | yòu | lại, vừa (…vừa…) |
| 跟 | gēn | với, cùng |
| 一起 | yìqǐ | cùng nhau |
| 锻炼 | duànliàn | rèn luyện, tập thể dục |
| 跑步 | pǎobù | chạy bộ |
Ngữ pháp trọng tâm HSK 3
-
Diễn tả KẾ HOẠCH/Ý ĐỊNH ở tương lai gần
主语 + 打算 + 动词短语 -
Hai hành động xảy ra CÙNG LÚC, cùng một chủ ngữ
主语 + 一边 + V₁ + 一边 + V₂ -
Nhấn HAI TÍNH CHẤT hoặc HAI HÀNH ĐỘNG đi đôi với nhau
主语 + 又 + adj₁/V₁ + 又 + adj₂/V₂ -
Diễn tả CÙNG ai đó thực hiện hành động
主语 + 跟 + 人 + (一起) + V -
Đại từ nghi vấn hỏi MỐC THỜI GIAN của hành động
主语 + 什么时候 + V (+ 宾语)? -
Định vị MỐC TRƯỚC hay SAU một hành động khác
(V/短语) + 以前/以后, + 主句 -
Mô tả thời điểm/khoảng thời gian SỰ VIỆC XẢY RA
(V/短语/名词) + 的时候, + 主句 -
Trợ từ chỉ TRẠNG THÁI tiếp diễn của hành động/sự vật
主语 + V + 着 (+ 宾语) / V₁ 着 + V₂
Giáo trình HSK 3 trên TTKK
Khóa học HSK 3 - BẢN 3.0
Bộ giáo trình chính thức theo chuẩn HSK 3.0 — 18 bài, hội thoại đời thường, ngữ pháp bám sát đề thi mới
Xem giáo trình