釆
Bộ Biện 釆
phân biệt
- Số bộ
- 165/214
- Số nét
- 7
- Pinyin
- biàn
- Hán-Việt
- Biện
Nguồn gốc chữ
Vẽ dấu chân/móng vuốt thú để lại trên đất — người xưa nhìn dấu vết mà phân biệt là con thú nào, từ đó sinh nghĩa 'phân biệt'.
Đặc điểm bộ thủ
Bộ Biện không cố định vị trí, có thể nằm bên trái hoặc phía trên chữ tùy từng trường hợp — dễ nhầm với bộ Mễ 米 (gạo) nếu không để ý kỹ nét. Bộ này đại diện cho nhóm chữ mang nghĩa phân biệt, phân tách, nhận rõ sự khác nhau. Chữ 釉 (yòu, men gốm) cũng mang bộ này.
Chữ Hán chứa bộ Biện
- 釋 shì giải thích, thả ra
- 番 fān lượt, phen; phiên
- 悉 xī biết rõ, tường tận