| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
rau xanh
应该多吃蔬菜。
Nên ăn nhiều rau hơn. |
— | |
| 名 |
quả nho
这种葡萄很甜,你尝一尝。
Loại nho này ngọt lắm, bạn nếm thử đi. |
— | |
| 名 |
quả cà chua
我最爱吃的菜是西红柿炒鸡蛋。
Món tôi thích ăn nhất là trứng xào cà chua. |
— | |
| 名 |
khoai tây
妈妈今天做了一道土豆炖牛肉,特别香。
Hôm nay mẹ nấu món bò hầm khoai tây, thơm ơi là thơm. |
— | |
| 名 |
quả quýt (cũng viết là 橘子)
这些桔子又甜又便宜,多买几斤吧。
Mấy quả quýt này vừa ngọt vừa rẻ, mua thêm vài cân đi. |
— | |
| 名 |
quả đào; cây đào
夏天的桃又甜又便宜。
Đào mùa hè vừa ngọt vừa rẻ. |
— | |
| 名 |
quả lê; cây lê
秋天的梨又甜又多汁。
Lê mùa thu vừa ngọt vừa nhiều nước. |
— | |
| 名 |
ớt, quả ớt
这道菜放的辣椒有点儿多。
Món này bỏ hơi nhiều ớt. |
— | |
| 名/形 |
quả cam, cây cam; màu da cam
夕阳把整片天空染成了橙色。
Ánh chiều tà nhuộm cả bầu trời thành màu cam. |
— | |
| 名 |
cà chua
|
— | |
| 名 |
quả cà tím
|
— |
Đang tải...