Kho từ › hsk5-textbook › 桃

/táo/

HSK5 hsk5-textbook HSK
quả đào; cây đào
夏天的桃又甜又便宜。 · Xiàtiān de táo yòu tián yòu piányi.
→ Đào mùa hè vừa ngọt vừa rẻ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...