Kho từ › hsk4-textbook › 西红柿

西红柿 /xīhóngshì/

HSK5 danh từ hsk4-textbook HSK
quả cà chua
我最爱吃的菜是西红柿炒鸡蛋。 · Wǒ zuì ài chī de cài shì xīhóngshì chǎo jīdàn.
→ Món tôi thích ăn nhất là trứng xào cà chua.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...