Kho từ › hsk5-textbook › 辣椒

辣椒 /làjiāo/

HSK5 hsk5-textbook HSK
ớt, quả ớt
这道菜放的辣椒有点儿多。 · Zhè dào cài fàng de làjiāo yǒudiǎnr duō.
→ Món này bỏ hơi nhiều ớt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...