| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动/名 |
trải nghiệm
住胡同是一种特别的体验。
Ở hồ đồng là một trải nghiệm đặc biệt. |
— | |
| 名 |
trò chơi, game
弟弟每天都要玩一会儿游戏。
Ngày nào em trai tôi cũng chơi game một lát. |
— | |
| 名 |
đồ chơi
孩子们玩完以后应该把玩具收拾好。
Bọn trẻ chơi xong thì nên dọn đồ chơi cho gọn gàng. |
— | |
| 名 |
thời gian rảnh, lúc rảnh
|
— | |
| 动 |
mê, say mê; người hâm mộ, fan
|
— | |
| 名 |
hình, bức tranh, sơ đồ
|
— | |
| 名 |
tranh vẽ, hình vẽ
|
— | |
| 动/介 |
chiếu, soi; chụp (ảnh); theo, chiếu theo
|
— | |
| 动 |
đuổi theo, truy đuổi; theo đuổi
|
— |
Đang tải...