Kho từ › hsk3-textbook › 游戏

游戏 /yóuxì/

HSK3 hsk3-textbook HSK
trò chơi, game
弟弟每天都要玩一会儿游戏。 · Dìdi měi tiān dōu yào wán yíhuìr yóuxì.
→ Ngày nào em trai tôi cũng chơi game một lát.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...