| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
tem thư
这张邮票很漂亮。
Cái tem này rất đẹp. |
— | |
| 名 |
tin tức, tin
我听到一个坏消息。
Tôi nghe được một tin xấu. |
— | |
| 动 |
bấm, nhấn
请按这个红色的按钮。
Vui lòng bấm nút đỏ này. |
— | |
| 动/名 |
liên hệ, liên lạc
工作再忙,也要常跟家里联系。
Công việc bận đến đâu cũng phải thường liên lạc với gia đình. |
— | |
| 动 |
treo, mắc lên; gác máy (điện thoại)
他把外套挂在门后面了。
Anh ấy treo áo khoác ở sau cửa rồi. |
— | |
| 动 |
gửi, gửi đi (tin nhắn, thư, tín hiệu)
|
— | |
|
liên lạc, thông tin liên lạc; thư từ qua lại
|
— | ||
| 名 |
thư từ, bưu kiện; email
|
— | |
| 名 |
hòm thư; hộp thư điện tử
|
— | |
| 名 |
sạc dự phòng
李文,我的耳机没电了,你有充电宝吗?
Lý Văn ơi, tai nghe của mình hết pin rồi, cậu có sạc dự phòng không? |
— |
Đang tải...