| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
đặt tên
父母给她取名"莲花"。
Bố mẹ đặt tên cô là "Liên Hoa". |
— | |
| 名 |
sư phụ, thợ cả; cách gọi lịch sự với người làm nghề (tài xế, thợ...)
师傅,请送我去火车站。
Bác tài ơi, cho tôi đến ga tàu nhé. |
— | |
| 动 |
gọi là, xưng hô; (danh) cách xưng hô
请问我该怎么称呼您?
Xin hỏi tôi nên xưng hô với ngài thế nào ạ? |
— | |
| 名 |
danh hiệu, tước hiệu
她凭借出色的表现获得了“优秀教师”的称号。
Nhờ thành tích xuất sắc, cô ấy đã giành được danh hiệu "Giáo viên ưu tú". |
— | |
| 名 |
đồng chí (cách xưng hô); (tiếng lóng) người đồng tính
这位老同志在这个岗位上工作了三十年。
Vị đồng chí lão thành này đã làm việc ở vị trí này suốt ba mươi năm. |
— | |
| 名 |
gã, thằng cha, tay (khẩu ngữ, chỉ người, có thể thân mật hoặc coi thường); đồ vật, dụng cụ
这家伙做事一向马虎,你可别太相信他。
Gã này làm việc xưa nay vốn cẩu thả, cậu đừng tin hắn quá. |
— | |
| 动 |
đặt tên, mệnh danh
这颗新发现的星星以那位科学家的名字命名。
Ngôi sao mới phát hiện này được đặt tên theo tên của nhà khoa học đó. |
— | |
| 名 |
sư phụ, thầy
|
— |
Đang tải...