| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
đồng chí (cách xưng hô); (tiếng lóng) người đồng tính
这位老同志在这个岗位上工作了三十年。
Vị đồng chí lão thành này đã làm việc ở vị trí này suốt ba mươi năm. |
— | |
| 名 |
gã, thằng cha, tay (khẩu ngữ, chỉ người, có thể thân mật hoặc coi thường); đồ vật, dụng cụ
这家伙做事一向马虎,你可别太相信他。
Gã này làm việc xưa nay vốn cẩu thả, cậu đừng tin hắn quá. |
— | |
| 动 |
đặt tên, mệnh danh
这颗新发现的星星以那位科学家的名字命名。
Ngôi sao mới phát hiện này được đặt tên theo tên của nhà khoa học đó. |
— | |
| 名 |
sư phụ, thầy
师父教我练功夫。
Sư phụ dạy tôi tập võ thuật. |
— | |
| 名 |
bút chì
这是我的铅笔。
Đây là bút chì của tôi. |
— | |
| 名 |
mực (viết)
这支笔没墨水了。
Cây bút này hết mực rồi. |
— | |
| 名 |
bút bi
我用圆珠笔写字。
Tôi viết chữ bằng bút bi. |
— | |
| 名/形 |
quả cam, cây cam; màu da cam
夕阳把整片天空染成了橙色。
Ánh chiều tà nhuộm cả bầu trời thành màu cam. |
— | |
| 名 |
cà chua
番茄可以做沙拉。
Cà chua có thể dùng làm salad. |
— | |
| 名 |
quả cà tím
我喜欢吃炒茄子。
Tôi thích ăn cà tím xào. |
— | |
| 动 |
nở rộ, đua nở (hoa)
三月的时候,公园里的樱花开始盛开。
Vào tháng ba, hoa anh đào trong công viên bắt đầu nở rộ. |
— | |
| 名 |
cây ăn quả
果园里种满了果树。
Vườn cây ăn quả đầy những cây ăn quả. |
— | |
| 名 |
hoa mai; quân nhép (bài tây)
冬天的梅花开得很美。
Hoa mai mùa đông nở rất đẹp. |
— | |
| 名 |
bông, cây bông; bằng bông
这件衣服是用棉布做的。
Chiếc áo này làm bằng vải bông. |
— | |
|
giảng bài, lên lớp
老师每天都要讲课。
Giáo viên mỗi ngày đều phải giảng bài. |
— | ||
| 名 |
phòng thi, trường thi
考场内禁止使用手机。
Không được sử dụng điện thoại trong phòng thi. |
— | |
| 名 |
hội trường, giảng đường
会议将在礼堂举行。
Cuộc họp sẽ được tổ chức tại hội trường. |
— | |
| 名 |
thầy và trò, giáo viên và học sinh
师生关系很重要。
Mối quan hệ thầy trò rất quan trọng. |
— | |
|
trả vé, hoàn vé
如果不能去,可以退票。
Nếu không thể đi, có thể trả vé. |
— |
Đang tải...