| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
tên
你叫什么名字?
Bạn tên là gì? |
— | |
| 形 |
nam (giới)
他是男老师。
Thầy ấy là thầy giáo nam. |
— | |
| 形 |
nữ (giới)
她是女学生。
Cô ấy là nữ học sinh. |
— | |
| 名 |
ông, ngài, thầy
那位先生是我爸爸的同事。
Ông kia là đồng nghiệp của bố tôi. |
— | |
| 名 |
cô, tiểu thư (cách gọi lịch sự với nữ giới trẻ tuổi)
李小姐是我的朋友。
Cô Lý là bạn của tôi. |
— | |
| 名 |
phụ nữ, người đàn bà
那个女人是我的老师。
Người phụ nữ kia là cô giáo của tôi. |
— | |
| 名 |
đàn ông, người nam giới
门外有一个男人。
Ngoài cửa có một người đàn ông. |
— | |
| 名 |
quý bà, quý cô (cách xưng hô lịch sự với phụ nữ)
女士们,先生们,欢迎来到我们公司。
Kính thưa quý bà và quý ông, chào mừng đến với công ty chúng tôi. |
— | |
|
thầy/cô Vương
|
— | ||
|
bác sĩ Hồ
|
— | ||
| 动 |
họ là, mang họ; họ (tên họ)
我姓王,叫王明。
Tôi họ Vương, tên là Vương Minh. |
— | |
| 动 |
gọi là, xưng hô; cân (trọng lượng)
|
— | |
| 动 |
gọi là, được gọi là
|
— | |
| 名/量 |
tên; (lượng từ) người, vị
|
— | |
| 名 |
tên gọi, danh xưng
|
— | |
| 名 |
danh sách (tên người)
|
— | |
| 名 |
họ tên, họ và tên
|
— |
Đang tải...