Kho từ › hsk3-textbook-b20 › 先生

先生 /xiānsheng/

HSK1 hsk3-textbook-b20 HSK
ông, ngài, thầy
那位先生是我爸爸的同事。 · Nà wèi xiānsheng shì wǒ bàba de tóngshì.
→ Ông kia là đồng nghiệp của bố tôi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...