EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk2-textbook › 姓
姓
/xìng/
HSK2
动
hsk2-textbook
HSK
họ là, mang họ; họ (tên họ)
我姓王,叫王明。 · Wǒ xìng Wáng, jiào Wáng Míng.
→ Tôi họ Vương, tên là Vương Minh.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
教室
/jiàoshì/
phòng học, lớp học
为
/wèi/
vì, cho (làm gì đó vì ai/vì mục đích gì)
阴
/yīn/
âm u, nhiều mây (nói về thời tiết)
意思
/yìsi/
ý nghĩa, nghĩa; ý (định)
手表
/shǒubiǎo/
đồng hồ đeo tay
向
/xiàng/
về phía, hướng về; đối với (ai đó)
晴
/qíng/
nắng, quang đãng (thời tiết trong xanh)
鱼
/yú/
cá
Có trong các bộ
📖
04. Tên gọi, cách xưng hô
HSK 2 · Chính thức
📖
05. Tên gọi, cách xưng hô
HSK 1 · Chính thức
📖
05. Tên gọi, cách xưng hô
HSK 1 · Chính thức
????
HSK 2 — Bài 3: 我们家有四口人 (Nhà tôi có bốn người)
HSK 2 · Chính thức
📔
HSK 2 · 3.0 — Bài 14: 一个人过年多没意思啊 (Ăn Tết một mình chán biết bao)
HSK 2 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...