EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk2-textbook › 女
女
/nǚ/
HSK1
形
hsk2-textbook
HSK
nữ (giới)
她是女学生。 · Tā shì nǚ xuésheng.
→ Cô ấy là nữ học sinh.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
男
/nán/
nam (giới)
还
/hái/
vẫn còn, hơn nữa
也
/yě/
cũng
正在
/zhèngzài/
đang (biểu thị hành động đang diễn ra)
牛奶
/niúnǎi/
sữa bò, sữa tươi
可以
/kěyǐ/
có thể, được phép
外
/wài/
bên ngoài, phía ngoài
鸡蛋
/jīdàn/
trứng gà
Có trong các bộ
📖
04. Tên gọi, cách xưng hô
HSK 1 · Chính thức
📖
05. Tên gọi, cách xưng hô
HSK 1 · Chính thức
📖
05. Tên gọi, cách xưng hô
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 1 · 3.0 — Bài 10: 这儿的苹果真便宜! (Táo ở đây rẻ thật đấy!)
HSK 1 · Chính thức
?
HSK 2 — Bài 1: 教室里有学生吗 (Trong lớp có học sinh không?)
HSK 2 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...