Kho từ › hsk2-textbook › 女

/nǚ/

HSK1 hsk2-textbook HSK
nữ (giới)
她是女学生。 · Tā shì nǚ xuésheng.
→ Cô ấy là nữ học sinh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...