Kho từ › hsk2-textbook › 男人

男人 /nánrén/

HSK1 hsk2-textbook HSK
đàn ông, người nam giới
门外有一个男人。 · Mén wài yǒu yí ge nánrén.
→ Ngoài cửa có một người đàn ông.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...