Kho từ › hsk2-textbook › 男

/nán/

HSK1 hsk2-textbook HSK
nam (giới)
他是男老师。 · Tā shì nán lǎoshī.
→ Thầy ấy là thầy giáo nam.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...