Kho từ › hsk1-textbook › 小姐

小姐 /xiǎojie/

HSK1 hsk1-textbook HSK
cô, tiểu thư (cách gọi lịch sự với nữ giới trẻ tuổi)
李小姐是我的朋友。 · Lǐ xiǎojie shì wǒ de péngyou.
→ Cô Lý là bạn của tôi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...