彐
Bộ Kệ 彐
Đầu con nhím; mõm/đầu lợn
- Số bộ
- 58/214
- Số nét
- 3
- Pinyin
- jì
- Hán-Việt
- Kệ
- Biến thể
- 彑
Nguồn gốc chữ
Vẽ ĐẦU CON LỢN (mõm heo rừng) nhìn nghiêng, có người giải là đầu con nhím — phần mõm nhô ra phía trước.
Đặc điểm bộ thủ
Bộ Kệ (彐, còn viết 彑) có thể xuất hiện ở nhiều vị trí trong chữ — khi ở phía trên, khi ở bên phải — và ít khi đứng độc lập thành chữ riêng. Vốn mang nghĩa đầu con nhím hay mõm lợn, bộ này chủ yếu góp mặt trong nhóm chữ mang tính hình tượng cổ như ghi chép, quét dọn, quay về. Chữ 妇 (fù, người phụ nữ) cũng chứa bộ này ở bên phải, vốn là dạng giản thể của bộ 帚 (cái chổi).
Chữ Hán chứa bộ Kệ
- 录 lù ghi chép; ghi âm
- 彗 huì cái chổi; sao chổi
- 归 guī trở về, quy về