弓
Bộ Cung 弓
Cái cung (bắn tên)
- Số bộ
- 57/214
- Số nét
- 3
- Pinyin
- gōng
- Hán-Việt
- Cung
Nguồn gốc chữ
Vẽ hình CÁI CUNG bắn tên với thân cong cong và dây cung — đường nét uốn lượn chính là cánh cung.
Đặc điểm bộ thủ
Bộ Cung (弓) thường đứng bên trái chữ, đại diện cho nhóm chữ liên quan đến cung tên, việc bắn, giương, kéo căng hoặc sức mạnh/độ lực. Chữ 弱 (ruò, yếu đuối) cũng mang bộ này — xuất hiện tới hai lần trong cùng một chữ.
Chữ Hán chứa bộ Cung
- 张 zhāng giương ra; họ Trương
- 强 qiáng mạnh, khỏe
- 弟 dì em trai