夊
Bộ Tuy 夊
đi chậm, lê bước
- Số bộ
- 35/214
- Số nét
- 3
- Pinyin
- suī
- Hán-Việt
- Tuy
Nguồn gốc chữ
Tượng hình hai bàn chân kéo lê đi chậm chạp — biểu thị dáng đi thong thả, chậm rãi.
Đặc điểm bộ thủ
Bộ Tuy thường nằm ở phía dưới chữ, đóng vai trò thành phần bổ nghĩa chứ ít khi đứng riêng thành một chữ độc lập. Bộ này đại diện cho nhóm nghĩa về sự di chuyển chậm rãi, lê từng bước hoặc trì hoãn. Chữ phồn thể 愛 (ái, yêu — dạng đầy đủ của chữ 爱) cũng mang bộ này ở phía dưới, ngay dưới bộ Tâm (trái tim).
Chữ Hán chứa bộ Tuy
- 夏 xià mùa hè
- 复 fù lại, lặp lại; phục hồi
- 夔 kuí quỳ (tên một loài thú/nhân vật thần thoại)