士
Bộ Sĩ 士
kẻ sĩ, học trò, người tài
- Số bộ
- 33/214
- Số nét
- 3
- Pinyin
- shì
- Hán-Việt
- Sĩ
Nguồn gốc chữ
Có thuyết là hình cái rìu lớn — biểu tượng quyền lực của người đàn ông trưởng thành; cũng giải là chữ 'mười' (十) trên 'một' (一), ý người thông hiểu rộng.
Đặc điểm bộ thủ
Bộ Sĩ có thể tự đứng thành một chữ độc lập, hoặc góp mặt ở nhiều vị trí khác nhau bên trong chữ ghép tùy từng trường hợp. Bộ này gắn với nhóm nghĩa về người có học vấn, địa vị hoặc bản lĩnh, tài năng, như kẻ sĩ, chiến sĩ. Chữ 吉 (cát, may mắn, tốt lành) cũng mang bộ này ở phần trên chữ.
Chữ Hán chứa bộ Sĩ
- 声 shēng âm thanh, tiếng
- 壮 zhuàng khỏe mạnh, tráng kiện
- 壳 ké vỏ (vỏ cứng)