口
Bộ Khẩu 口
cái miệng
- Số bộ
- 30/214
- Số nét
- 3
- Pinyin
- kǒu
- Hán-Việt
- Khẩu
Nguồn gốc chữ
Tượng hình cái miệng mở ra — một ô vuông tượng trưng cho khoang miệng người đang há.
Đặc điểm bộ thủ
Bộ Khẩu có thể xuất hiện ở nhiều vị trí trong chữ — bên trái, bên phải, phía trên, phía dưới, hoặc tự đứng thành chữ riêng. Nhóm chữ mang bộ này hầu hết liên quan đến miệng, lời nói, ăn uống và âm thanh phát ra từ miệng. Chữ 唱 (xướng, nghĩa là hát) cũng mang bộ Khẩu, với 口 nằm bên trái.
Chữ Hán chứa bộ Khẩu
- 吃 chī ăn
- 叫 jiào gọi, kêu
- 和 hé và, hòa hợp