夕
Bộ Tịch 夕
buổi tối, chiều tà
- Số bộ
- 36/214
- Số nét
- 3
- Pinyin
- xī
- Hán-Việt
- Tịch
Nguồn gốc chữ
Tượng hình mặt trăng lưỡi liềm mới ló lúc chập tối — giống bộ 月 (nguyệt) nhưng bớt một nét, chỉ thời khắc trăng vừa lên.
Đặc điểm bộ thủ
Bộ Tịch (夕) không có vị trí cố định tuyệt đối, nhưng thường xuất hiện ở góc trên hoặc bên trái của chữ, đôi khi lặp lại hai lần trong cùng một chữ. Nhóm chữ mang bộ này thường gắn với thời gian buổi tối, chiều tà, ánh trăng. Chữ 名 (míng, tên gọi) cũng chứa bộ Tịch, với 夕 nằm phía trên chữ 口.
Chữ Hán chứa bộ Tịch
- 多 duō nhiều
- 夜 yè ban đêm
- 外 wài bên ngoài