又
Bộ Hựu 又
lại, lại nữa; bàn tay phải
- Số bộ
- 29/214
- Số nét
- 2
- Pinyin
- yòu
- Hán-Việt
- Hựu
Nguồn gốc chữ
Tượng hình bàn tay phải (chỉ vẽ ba ngón) đang vươn ra — gốc nghĩa là 'tay', về sau mượn dùng cho nghĩa 'lại nữa'.
Đặc điểm bộ thủ
Bộ Hựu không có vị trí cố định trong chữ — có thể nằm bên trái, bên phải, phía trên, phía dưới, hoặc tự đứng thành một chữ riêng. Nhóm chữ mang bộ này thường liên quan đến hành động của tay hoặc ý lặp lại, tiếp diễn — đúng như gốc nghĩa 'lại, lại nữa'. Chữ 反 (phản, nghĩa là trở lại, phản đối) cũng mang bộ Hựu, với 又 nằm ở phía dưới bên phải.
Chữ Hán chứa bộ Hựu
- 友 yǒu bạn bè (hai tay nắm nhau)
- 双 shuāng đôi, cặp
- 取 qǔ lấy, lấy về