青
Bộ Thanh 青
xanh (lam/lục); trẻ trung
- Số bộ
- 174/214
- Số nét
- 8
- Pinyin
- qīng
- Hán-Việt
- Thanh
- Biến thể
- 靑
Nguồn gốc chữ
Trên là 生 (cây cỏ mọc lên), dưới là 丹 (khoáng có màu) — màu của mầm cây non mới sinh, tức màu xanh tươi.
Đặc điểm bộ thủ
Khi đứng một mình, bộ Thanh mang nghĩa màu xanh lam hoặc xanh lục, gắn với sự tươi trẻ, trong sáng. Khi ghép vào chữ khác, bộ này thường nằm ở bên phải và góp phần gợi âm đọc 'qing', xuất hiện trong nhóm chữ mang sắc thái trong trẻo, quang đãng. Chữ 情 (tình, nghĩa là tình cảm) cũng mang bộ Thanh ở bên phải.
Chữ Hán chứa bộ Thanh
- 请 qǐng mời, xin
- 清 qīng trong, sạch
- 晴 qíng trời tạnh, nắng