隹
Bộ Chuy 隹
chim đuôi ngắn
- Số bộ
- 172/214
- Số nét
- 8
- Pinyin
- zhuī
- Hán-Việt
- Chuy
Nguồn gốc chữ
Vẽ hình một con chim đuôi ngắn đang đứng, nhìn nghiêng thấy đầu, thân và chân — phân biệt với 鳥 là chim đuôi dài.
Đặc điểm bộ thủ
Bộ Chuy có thể xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau trong chữ Hán tùy theo cách ghép của từng chữ, thường ở phía trên hoặc bên phải. Đây là bộ đại diện cho nhóm chữ liên quan đến các loài chim, đặc biệt là chim đuôi ngắn. Chữ 雅 (nhã, nghĩa là thanh nhã, tao nhã) cũng mang bộ Chuy ở bên phải.
Chữ Hán chứa bộ Chuy
- 雀 què chim sẻ
- 集 jí tụ họp, tập trung
- 雄 xióng con đực; hùng mạnh