門
Bộ Môn 門
cửa, cổng
- Số bộ
- 169/214
- Số nét
- 8
- Pinyin
- mén
- Hán-Việt
- Môn
- Biến thể
- 门 (giản thể)
Nguồn gốc chữ
Vẽ hình hai cánh cửa gỗ đối xứng có bản lề — đúng kiểu cửa hai cánh của nhà cổ Trung Hoa.
Đặc điểm bộ thủ
Bộ Môn (门) đặc trưng ở chỗ nó thường bao quanh bên ngoài, ôm lấy một thành phần khác nằm ở giữa, giống hình hai cánh cửa khép mở. Bộ này đại diện cho nhóm chữ liên quan đến cửa, cổng và việc ra vào, ngăn cách không gian. Chữ 闻 (văn, nghĩa là nghe hoặc nghe tin) cũng mang bộ này, với bộ Nhĩ (耳 - tai) nằm gọn bên trong khung cửa.
Chữ Hán chứa bộ Môn
- 门 mén cửa
- 问 wèn hỏi
- 间 jiān khoảng, gian (phòng)