長
Bộ Trường 長
dài; lớn lên; trưởng
- Số bộ
- 168/214
- Số nét
- 8
- Pinyin
- cháng
- Hán-Việt
- Trường
- Biến thể
- 长 (giản thể)
Nguồn gốc chữ
Vẽ một người già tóc dài rũ xuống, chống gậy — tóc dài tượng trưng cho cái 'dài', người già tượng trưng cho bậc 'trưởng thượng'.
Đặc điểm bộ thủ
Bộ Trường (長/长) khác với nhiều bộ thủ khác ở chỗ nó hiếm khi làm thành phần phụ trong chữ ghép phức tạp, phần lớn thời gian nó tự đứng thành một chữ độc lập mang nghĩa 'dài, lớn lên, đứng đầu'. Bộ này gắn với nhóm chữ nói về chiều dài, sự trưởng thành và thứ bậc. Chữ 张 (trương, vốn nghĩa giương cung, mở rộng, nay còn dùng làm họ và lượng từ) cũng chứa bộ này ở bên phải, ghép cùng bộ Cung (弓).
Chữ Hán chứa bộ Trường
- 长 cháng dài; (zhǎng) lớn lên, trưởng
- 套 tào bộ; bao, chụp (lượng từ)