邑
Bộ Ấp 邑
vùng đất, thành ấp
- Số bộ
- 163/214
- Số nét
- 7
- Pinyin
- yì
- Hán-Việt
- Ấp
- Biến thể
- 阝 (bên phải)
Nguồn gốc chữ
Phần trên là 囗 (vùng đất có ranh giới), phần dưới là 巴 (người ngồi quỳ) — vẽ cảnh con người định cư trong một khu đất có ranh giới, tức một ấp/thành.
Đặc điểm bộ thủ
Khi biến thành 阝 và đứng ở bên phải chữ (phân biệt với bộ Phụ 阝 đứng bên trái), bộ Ấp đánh dấu nhóm chữ liên quan đến vùng đất, thành trì, địa danh và đơn vị hành chính. Chữ 邻 (lín, hàng xóm, láng giềng) cũng mang bộ này.
Chữ Hán chứa bộ Ấp
- 都 dū thủ đô, đô thị
- 郊 jiāo ngoại ô
- 邦 bāng nước, bang