辰
Bộ Thần 辰
con trai (sò); thời khắc; chi thứ năm
- Số bộ
- 161/214
- Số nét
- 7
- Pinyin
- chén
- Hán-Việt
- Thần
Nguồn gốc chữ
Vẽ hình con sò/trai lớn đang thò chân thịt ra khỏi vỏ. Người xưa dùng vỏ sò làm nông cụ cắt cỏ; cũng dùng làm tên thời khắc, sao trời.
Đặc điểm bộ thủ
Bộ Thần không có vị trí cố định trong chữ Hán — có thể đứng riêng thành một chữ độc lập, hoặc làm thành phần phía trên hay phía dưới khi ghép với bộ khác. Đây là nhóm chữ liên quan đến thời gian, thời khắc và lịch pháp cổ. Chữ 唇 (chún, môi) cũng mang bộ này ở phần trên của chữ.
Chữ Hán chứa bộ Thần
- 辰 chén thời khắc; chi Thìn
- 农 nóng nông nghiệp, làm ruộng
- 晨 chén buổi sáng sớm