| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
sân bay
北京机场很大。
Sân bay Bắc Kinh rất rộng. |
— | |
| 名 |
vé
我买了两张票。
Tôi đã mua 2 vé. |
— | |
| 名 |
vé máy bay
我把机票订好了。
Tôi đã đặt vé máy bay rồi. |
— | |
| 名 |
vé tàu/xe
我已经买好车票了。
Tôi đã mua xong vé rồi. |
— | |
|
Sân bay Đại Hưng (Bắc Kinh)
|
— | ||
| 名 |
hộ chiếu
别忘了带护照。
Đừng quên mang hộ chiếu. |
— | |
| 动 |
cất cánh (máy bay)
飞机十点准时起飞。
Máy bay cất cánh đúng 10 giờ. |
— |
Đang tải...