Kho từ › hsk2-textbook-b4 › 机场

机场 /jīchǎng/

HSK1 hsk2-textbook-b4 HSK
sân bay
北京机场很大。 · Běijīng jīchǎng hěn dà.
→ Sân bay Bắc Kinh rất rộng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...