Kho từ › hsk3-textbook-b15 › 机票

机票 /jīpiào/

HSK1 hsk3-textbook-b15 HSK
vé máy bay
我把机票订好了。 · Wǒ bǎ jīpiào dìng hǎo le.
→ Tôi đã đặt vé máy bay rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...