Kho từ › hsk4-textbook-b2 › 车票

车票 /chēpiào/

HSK1 hsk4-textbook-b2 HSK
vé tàu/xe
我已经买好车票了。 · Wǒ yǐjīng mǎihǎo chēpiào le.
→ Tôi đã mua xong vé rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...