EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk4-textbook-b2 › 车票
车票
/chēpiào/
HSK1
名
hsk4-textbook-b2
HSK
vé tàu/xe
我已经买好车票了。 · Wǒ yǐjīng mǎihǎo chēpiào le.
→ Tôi đã mua xong vé rồi.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
新年
/xīnnián/
năm mới
回家
/huíjiā/
về nhà, về quê
放假
/fàngjià/
nghỉ lễ, nghỉ phép
Có trong các bộ
📖
24. Sân bay, đặt vé
HSK 1 · Chính thức
📖
35. Sân bay, đặt vé
HSK 1 · Chính thức
📖
37. Sân bay, đặt vé
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 1 · 3.0 — Bài 2: 我叫李文 (Tôi tên là Lý Văn)
HSK 1 · Chính thức
?
HSK 4 — Bài 2: 听说中国新年时回家最难 (Nghe nói Tết Trung Quốc về quê khó nhất)
HSK 4 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...