| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
cái bàn
这是我的桌子。
Đây là bàn của tôi. |
— | |
| 名 |
phòng
我的房间不大。
Phòng tôi không lớn. |
— | |
| 名 |
giường
床上有一本书。
Trên giường có một quyển sách. |
— | |
| 名 |
ghế
房间里有两把椅子。
Trong phòng có 2 chiếc ghế. |
— | |
| 名 |
nhà, căn nhà
新房子又大又亮。
Nhà mới vừa rộng vừa sáng. |
— | |
| 名 |
nhà vệ sinh
洗手间在哪儿?
Nhà vệ sinh ở đâu? |
— | |
| 名 |
cửa
请关门。
Vui lòng đóng cửa. |
— | |
| 动 |
sống, ở
我在这儿住了三年了。
Tôi ở đây 3 năm rồi. |
— | |
| 名 |
toà nhà, tầng lầu
我住在三楼。
Tôi sống ở tầng 3. |
— | |
|
trong nhà, ở nhà
|
— | ||
|
trên lầu, tầng trên
|
— | ||
|
dưới lầu, tầng dưới
|
— | ||
| 名 |
cửa ra vào, trước cửa
|
— | |
| 名 |
đèn
睡觉前请关灯。
Trước khi ngủ hãy tắt đèn. |
— | |
| 名 |
máy giặt
洗衣机坏了。
Máy giặt hỏng rồi. |
— | |
| 形 |
yên tĩnh
请大家安静一会儿。
Xin mọi người yên tĩnh một lát. |
— | |
| 名 |
vườn hoa, khu vườn
他每天早上都在花园里浇花。
Sáng nào anh ấy cũng tưới hoa trong vườn. |
— | |
| 名 |
tường, bức tường
墙上挂着一张世界地图。
Trên tường treo một tấm bản đồ thế giới. |
— | |
| 名 |
cổng lớn, cửa chính
|
— | |
| 名 |
sân; viện (cơ quan, trường)
|
— | |
| 名 |
sân, sân vườn (trong nhà)
|
— | |
| 名 |
nhà ở, chỗ ở
|
— |
Đang tải...