Kho từ › 桌子

桌子 /zhuōzi/

HSK1 HSK
cái bàn
这是我的桌子。 · Zhè shì wǒ de zhuōzi.
→ Đây là bàn của tôi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...