EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk3-textbook-b2 › 洗手间
洗手间
/xǐshǒujiān/
HSK1
名
hsk3-textbook-b2
HSK
nhà vệ sinh
洗手间在哪儿? · Xǐshǒujiān zài nǎr?
→ Nhà vệ sinh ở đâu?
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
着
/zhe/
đang (trợ từ trạng thái)
房子
/fángzi/
nhà, căn nhà
门
/mén/
cửa
东西
/dōngxi/
đồ đạc, vật
地方
/dìfang/
nơi, chỗ, địa điểm
马上
/mǎshàng/
ngay lập tức, ngay
帮忙
/bāngmáng/
giúp đỡ, giúp một tay
放
/fàng/
đặt, để, bỏ vào
Có trong các bộ
📖
10. Nhà ở, nội thất
HSK 1 · Chính thức
📖
13. Nhà ở, nội thất
HSK 1 · Chính thức
📖
13. Nhà ở, nội thất
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 1 · 3.0 — Bài 13: 请给我一杯茶 (Cho tôi một cốc trà)
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 2 · 3.0 — Bài 13: 我们爱上中文课 (Chúng tôi rất thích học giờ tiếng Trung)
HSK 2 · Chính thức
?
HSK 3 — Bài 2: 他什么时候搬家? (Khi nào anh ấy chuyển nhà?)
HSK 3 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...