EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk2-textbook-b2 › 房间
房间
/fángjiān/
HSK1
名
hsk2-textbook-b2
HSK
phòng
我的房间不大。 · Wǒ de fángjiān bù dà.
→ Phòng tôi không lớn.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
床
/chuáng/
giường
椅子
/yǐzi/
ghế
电脑
/diànnǎo/
máy tính
杯子
/bēizi/
cốc, ly
本
/běn/
quyển (lượng từ cho sách)
Có trong các bộ
📖
10. Nhà ở, nội thất
HSK 1 · Chính thức
📖
13. Nhà ở, nội thất
HSK 1 · Chính thức
📖
13. Nhà ở, nội thất
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 1 · 3.0 — Bài 8: 我爸爸也在医院工作 (Bố tôi cũng làm việc ở bệnh viện)
HSK 1 · Chính thức
?️
HSK 2 — Bài 2: 宿舍里有几个人? (Trong ký túc xá có mấy người?)
HSK 2 · Chính thức
?
HSK 3 — Bài 2: 他什么时候搬家? (Khi nào anh ấy chuyển nhà?)
HSK 3 · Chính thức
?
HSK 4 — Bài 7: 这家宾馆我四年前住过 (Khách sạn này 4 năm trước tôi đã ở)
HSK 4 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...