Kho từ › hsk2-textbook-b2 › 房间

房间 /fángjiān/

HSK1 hsk2-textbook-b2 HSK
phòng
我的房间不大。 · Wǒ de fángjiān bù dà.
→ Phòng tôi không lớn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...