Kho từ › hsk3-textbook › 花园

花园 /huāyuán/

HSK2 hsk3-textbook HSK
vườn hoa, khu vườn
他每天早上都在花园里浇花。 · Tā měi tiān zǎoshang dōu zài huāyuán lǐ jiāo huā.
→ Sáng nào anh ấy cũng tưới hoa trong vườn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...