Kho từ › hsk3-textbook-b13 › 洗衣机

洗衣机 /xǐyījī/

HSK2 hsk3-textbook-b13 HSK
máy giặt
洗衣机坏了。 · Xǐyījī huài le.
→ Máy giặt hỏng rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...