| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动/名 |
nhập môn, vào cửa
汉语入门并不像大家想象的那么难。
Nhập môn tiếng Trung không khó như mọi người tưởng. |
— | |
| 名 |
hóa học; thuộc về hóa học
他大学学的是化学,现在在一家药厂工作。
Anh ấy học hóa học ở đại học, giờ đang làm ở một nhà máy dược. |
— | |
| 动 |
nắm vững, thành thạo; nắm giữ, làm chủ (quyền, tình hình)
他已经掌握了三门外语。
Anh ấy đã nắm vững ba ngoại ngữ. |
— | |
| 名 |
địa lý
我从小就对地理和历史特别感兴趣。
Từ nhỏ tôi đã rất thích môn địa lý và lịch sử. |
— | |
| 名/动 |
bài kiểm tra, kỳ sát hạch; kiểm tra, sát hạch
老师说下周一要进行一次听力测验。
Cô giáo nói thứ Hai tuần sau sẽ có một bài kiểm tra nghe. |
— | |
| 名 |
vật lý, môn vật lý
我上中学的时候最喜欢的科目是物理。
Hồi học cấp hai, môn tôi thích nhất là vật lý. |
— | |
| 动 |
đọc to, đọc diễn cảm
|
— | |
| 动 |
học tự chọn; môn tự chọn
|
— | |
| 名 |
môn học, ngành học, bộ môn
|
— | |
| 名 |
toán học
数学是描述自然规律的语言。
Toán học là ngôn ngữ mô tả quy luật tự nhiên. |
— | |
| 名 |
hứng thú học tập
激发学习兴趣是教育成功的前提。
Khơi dậy hứng thú học tập là tiền đề cho giáo dục thành công. |
— | |
| 动 |
học thuộc lòng, đọc thuộc
背诵经典诗词不仅是语言学习,更是让心灵与古人智慧产生共鸣的过程。
Học thuộc thơ ca cổ điển không chỉ là học ngôn ngữ mà còn là quá trình để tâm hồn cộng hưởng với trí tuệ người xưa. |
— | |
| 动 |
tinh thông, thành thạo, giỏi (một lĩnh vực)
他精通三门外语,在公司里很受重用。
Anh ấy thành thạo ba ngoại ngữ nên rất được trọng dụng ở công ty. |
— | |
| 名 |
môn học, khoa mục; hạng mục (kế toán)
这次考试一共有四个科目,最难的是数学。
Kỳ thi lần này có tất cả bốn môn, khó nhất là môn toán. |
— | |
| 形 |
bắt buộc (môn học)
|
— | |
| 名 |
đề thi, câu hỏi thi
|
— | |
| 动 |
thi vấn đáp, thi nói
|
— | |
| 名 |
hội, học hội; học được, nắm vững
|
— | |
| 动 |
tự học
|
— |
Đang tải...